Đánh Giá Khả Thi Kinh Doanh F&B
Venn 3 vòng (Đam Mê × Năng Lực × Thị Trường) + 8 mô hình KD tài chính → GO / NO-GO
🎯 Venn — 3 Yếu Tố Thành Công
Chấm điểm 1-10 cho mỗi tiêu chí. Sweet Spot = điểm yếu nhất trong 3 vòng.
❤️ Đam Mê (Passion)
Số năm hoặc mức độ hiểu biết
Cam kết thời gian
Động lực bền vững
🧠 Năng Lực (Competence)
Khả năng tài chính
Năng lực lãnh đạo
Hiểu biết chuyên môn
📈 Thị Trường (Market)
Dân số, thu nhập, thói quen
Số đối thủ, market share
GDP F&B, xu hướng 2024-2026
☕ Café / Trà sữa
VD: Highland, Phúc Long, Tiger Sugar
COS% (Giá vốn)
25-30%
COL% (Nhân công)
25-30%
LN% (Lợi nhuận)
15-25%
Vốn đầu tư
0.5-2 tỷ
Prime Cost (COS + COL)
50-60%(Target: 55-65%)
| Mô hình | COS% | COL% | LN% | Vốn | THV |
|---|---|---|---|---|---|
| 🍜 Quán ăn nhỏ / Street Food | 35-40 | 20-25 | 10-15 | 0.3-0.8 | 6-10 |
| ☕ Café / Trà sữa | 25-30 | 25-30 | 15-25 | 0.5-2 | 8-14 |
| 🍽️ Nhà hàng Casual Dining | 30-35 | 25-30 | 10-15 | 2-5 | 14-24 |
| 🥂 Fine Dining | 30-35 | 30-35 | 8-12 | 5-15 | 24-36 |
| 🍔 Fast Food / QSR | 28-32 | 20-25 | 15-20 | 3-10 | 12-18 |
| 🧁 Bakery / Dessert | 25-30 | 20-25 | 20-30 | 0.5-3 | 8-14 |
| 🛵 Cloud Kitchen / Delivery | 30-35 | 15-20 | 15-20 | 0.3-1.5 | 4-8 |
| 🍱 Buffet / All-You-Can-Eat | 35-40 | 20-25 | 10-15 | 3-8 | 14-24 |
Cần tư vấn chiến lược mở chuỗi?
beChecklist Pro: phân tích khả thi chuyên sâu, coaching mở NH từ A-Z
Khám phá thêm:
Lưu Kết Quả. So Sánh. Cải Thiện.
Đăng nhập Dashboard để theo dõi tiến trình vận hành mỗi ngày
Lưu kết quả
Điểm số tự động lưu vào tài khoản, xem lại bất kỳ lúc nào
So sánh quá khứ
Biểu đồ trend 30 ngày — thấy rõ tiến bộ hay tụt giảm
Đối chuẩn ngành
So điểm của bạn với chuỗi cùng ngành — biết mình ở đâu