beCompare

Chuỗi Của Bạn Đang Ở Đâu So Với Ngành?

Nhập 6 chỉ số vận hành → So sánh với benchmark trung bình ngành và Top 10% bằng radar chart.

Phân khúc:

Chọn ngành & nhập chỉ số

Benchmark được tổng hợp từ 500+ chuỗi đối tác bePOS

Food Cost / COGS35 %

Chi phí nguyên liệu / giá vốn hàng bán trên doanh thu

5 %TB ngành: 32%60 %
Tỷ Lệ Nghỉ Việc35 %/năm

Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc hàng năm

0 %/nămTB ngành: 40%/năm80 %/năm
Điểm Hài Lòng Khách70 /100

Điểm khảo sát sự hài lòng khách hàng (CSAT)

0 /100TB ngành: 72/100100 /100
Điểm Tuân Thủ QA60 %

Điểm kiểm tra chất lượng / checklist compliance

0 %TB ngành: 65%100 %
Tỷ Lệ Khiếu Nại4 %

% đơn hàng / giao dịch bị khiếu nại

0 %TB ngành: 5%20 %
Giờ Đào Tạo / Tháng3 giờ

Số giờ đào tạo trung bình mỗi nhân viên mỗi tháng

0 giờTB ngành: 4giờ30 giờ
Đã chấm 6/6100%
49
/100
beCompare
Trung bình
🔑 Đăng nhập để tự động lưu kết quả
📊 bePOS Dashboard — Miễn phí 100%

Lưu Kết Quả. So Sánh. Cải Thiện.

Đăng nhập Dashboard để theo dõi tiến trình vận hành mỗi ngày

💾

Lưu kết quả

Điểm số tự động lưu vào tài khoản, xem lại bất kỳ lúc nào

📈

So sánh quá khứ

Biểu đồ trend 30 ngày — thấy rõ tiến bộ hay tụt giảm

🏆

Đối chuẩn ngành

So điểm của bạn với chuỗi cùng ngành — biết mình ở đâu